con cưng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đứa trẻ được yêu thương, chiều chuộng hơn những đứa trẻ khác trong gia đình hoặc nhóm: "con cưng" chỉ người con được cha mẹ hoặc người thân dành nhiều tình cảm, sự quan tâm đặc biệt, thường được nuông chiều.
- Vật nuôi hoặc đồ vật được yêu quý, nâng niu: Trong ngữ cảnh thân mật, "con cưng" cũng có thể dùng để chỉ thú cưng hoặc đồ vật mà ai đó rất yêu thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong nhà, nó là con cưng của bà nội. (Nó là đứa trẻ được bà nội yêu thương nhất.)
- Chị ấy coi con mèo như con cưng của mình. (Chị ấy yêu quý con mèo như một đứa trẻ được cưng chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con cưng của mẹ": cách gọi thân mật, thể hiện tình cảm đặc biệt từ người mẹ.
- Con cưng của mẹ, hôm nay con học giỏi quá! (Mẹ dành lời khen cho đứa con được yêu quý.)
"làm con cưng": hành động được ai đó yêu thương, chiều chuộng một cách đặc biệt.
- Nó luôn làm con cưng của thầy giáo vì học giỏi. (Nó được thầy giáo yêu thích vì thành tích học tập tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Cưng (tính từ): yêu quý, nâng niu.
- Em bé này rất cưng. (Em bé này đáng yêu và được yêu thích.)
Con cưng con chiều (thành ngữ): đứa trẻ được nuông chiều, hay đòi hỏi.
- Nó là con cưng con chiều nên hay làm nũng. (Nó được chiều chuộng quá mức nên thường đòi hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Cục cưng: cách gọi thân mật, yêu quý.
- Trò cưng: người được yêu thích trong một nhóm (thường là học trò).
- Bảo bối: vật hoặc người được trân trọng, yêu quý.
Thành ngữ liên quan
- Con cưng của trời: người gặp nhiều may mắn, được số phận ưu ái.
- Anh ấy như con cưng của trời, việc gì cũng suôn sẻ. (Anh ấy gặp nhiều thuận lợi trong cuộc sống.)